loafing
loafing nghĩa là sự lười biếng, sự ăn không ngồi rồi
Các nghĩa
-
sự lười biếng, sự ăn không ngồi rồi
The idle behaviour of somebody who loafs.
Where were you loafing?
He is loafing every day.
He is busy loafing on the job.
-
hành động ngồi thu mình như ổ bánh mì (của mèo)
The act of catloafing.
Dạng khác
- loafings plural