← Từ điển

lived

A2 adj

lived /lɪvd/ nghĩa là sống được

Các nghĩa

  1. sống được

    Having a specified duration of life.

    in-compounds · not-comparable

    a short-lived recycling scheme

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn