lived
lived /lɪvd/ nghĩa là sống được
Các nghĩa
-
sống được
Having a specified duration of life.
a short-lived recycling scheme
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn