← Từ điển

livable

C2 adj

livable nghĩa là có thể sống được, ở được

Các nghĩa

  1. có thể sống được, ở được

    Endurable, survivable, suitable for living in, inhabitable.

    Some also attach a m'zuzah to the right doorpost leading into every livable room, excluding bathrooms and closets.

Dạng khác