← Từ điển

little

A1 adv
us [ˈlɪ.ɾɫ̩]

Các nghĩa

  1. ít

    Not much.

    This is a little-known fact: the new model is little faster than the old one.

  2. không chút nào

    Not at all.

    Little did he know that the burglar was creeping upstairs at that very moment.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn