lit
Các nghĩa
-
nhuộm màu
To colour; dye.
Dạng khác
- lits present, singular, third-person
- litting participle, present
- litted participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
nhuộm màu
To colour; dye.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn