list
list /lɪst/ nghĩa là dải vải, mép vải
Các nghĩa
-
dải vải, mép vải
A tilt to a building.
The list is as follows.
May I see the wine list?
Her name wasn't on the list.
-
vải làm biên vải
A careening or tilting to one side, usually not intentionally or under a vessel's own power.
Dạng khác
- lists plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn