← Từ điển

lips

A2 verb

Các nghĩa

  1. hôn say đắm

    To kiss (passionately), to smooch.

    multicultural-london-english

    Nah, that's not me / Act like a wasteman? That's not me / Sex any girl? Nah, that's not me / Lips any girl? Nah, that's not me

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn