← Từ điển

lipa

C2 noun

lipa /ˈlipə/ nghĩa là lipa (đơn vị tiền tệ cũ của Croatia, bằng 1/100 kuna)

Các nghĩa

  1. lipa (đơn vị tiền tệ cũ của Croatia, bằng 1/100 kuna)

    A former subdivision of currency, equal to one hundredth of a Croatian kuna.

Dạng khác