← Từ điển

Linscott

C2 name

Linscott nghĩa là họ Linscott (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Linscott (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Blaine, Nebraska, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Blaine County, Nebraska, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác