Linscott
Linscott nghĩa là họ Linscott (họ từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Linscott (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Blaine, Nebraska, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Blaine County, Nebraska, United States.
Dạng khác
- Linscotts plural