linked
linked /lɪŋkt/ nghĩa là được liên kết, nối
Các nghĩa
-
được liên kết, nối
Connected, either with links, or as if with links.
Bloch maintains that his attacks on capitalism have nothing to do with romantic conservatism, but in fact they are closely linked.
-
có liên kết
Having links (between modules, records, etc).
Dạng khác
- more linked comparative
- most linked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn