link
link /ˈlɪŋk/ nghĩa là bước nhanh, tung tăng
Các nghĩa
-
bước nhanh, tung tăng
To skip or trip along smartly; to go quickly.
On a sudden he was aware of a man linking along at his side. He cried a fine night, and the man replied.
Dạng khác
- links present, singular, third-person
- linking participle, present
- linked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn