← Từ điển

linguistics

C2 noun

linguistics /lɪŋˈɡwɪstɪks/ nghĩa là ngôn ngữ học

Các nghĩa

  1. ngôn ngữ học

    The systematic and scholarly study of language.

    uncountable

    a branch of linguistics

    to study linguistics

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ