← Từ điển

lined

B1 adj

Các nghĩa

  1. có lót

    Having a lining, an inner layer or covering.

    Fred liked fully lined trousers with his suits.

  2. có kẻ dòng

    Having lines, ruled.

    For handwritten work Freda preferred lined paper to plain.

  3. có nếp nhăn

    Having visible lines or wrinkles.

    He had a healthy colour in his cheeks, and his face, though lined, bore few traces of anxiety.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn