lineal
us /ˈlɪni.əl/
lineal /ˈlɪniːəl/ nghĩa là thuộc về đường kẻ, gồm các đường kẻ
Các nghĩa
-
thuộc về đường kẻ, gồm các đường kẻ
Pertaining to lines; consisting of lines.
-
thuộc về dòng dõi, huyết thống
Relating to aspects of lineage, such as descent, succession, inheritance or consanguinity.
the prime and ancient right of lineal succession
-
theo hướng đường thẳng, đo bằng đường thẳng
In the direction of a line; measured or ascertained by a line.
lineal magnitude
-
vẽ bằng nét, gồm các nét
Line-drawn; composed of lines.
lineal designs
-
không chân (chữ)
Sans serif.