← Từ điển
lindy
C1
noun
lindy
nghĩa là
điệu nhảy lindy
Các nghĩa
điệu nhảy lindy
A jitterbug, originated in Harlem, New York.
Dạng khác
lindys
plural
lindies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi