← Từ điển

linch

C2 noun

linch /lɪnt͡ʃ/ nghĩa là bậc thang, thềm đất; phần nhô ra vuông góc; bờ ruộng bậc thang

Các nghĩa

  1. bậc thang, thềm đất; phần nhô ra vuông góc; bờ ruộng bậc thang

    A ledge, a terrace; a right-angled projection; a lynchet.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn