← Từ điển

Lin

B1 name

Lin /ˈlɪn/ nghĩa là họ Lâm (từ tiếng Quan Thoại)

Các nghĩa

  1. họ Lâm (từ tiếng Quan Thoại)

    A male or female given name.

    I am Lin.

    My name is Lin Feng.

    I am called Lin Feng.

  2. họ Lâm (từ tiếng Cám)

    A surname

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn