← Từ điển

Lin

B1 name

Lin /ˈlɪn/ nghĩa là họ Lâm (từ tiếng Quan Thoại)

Các nghĩa

  1. họ Lâm (từ tiếng Quan Thoại)

    A surname from Mandarin

    I am Lin.

    My name is Lin Feng.

    I am called Lin Feng.

  2. họ Lâm (từ tiếng Cám)

    A surname from Gan

  3. họ Lâm (từ tiếng Ngô)

    A surname from Wu

  4. họ Lâm (từ tiếng Tương)

    A surname from Xiang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn