← Từ điển

limbering

C2 noun

limbering nghĩa là sự làm cho dẻo dai, sự khởi động làm nóng cơ

Các nghĩa

  1. sự làm cho dẻo dai, sự khởi động làm nóng cơ

    The process of making something flexible or pliant.

    countable · uncountable

Dạng khác