← Từ điển

lilt

C2 verb

lilt /lɪlt/ nghĩa là nhịp nhàng, uyển chuyển

Các nghĩa

  1. nhịp nhàng, uyển chuyển

    To do something rhythmically, with animation and quickness, usually of music.

    intransitive

    Whether the bird flit here or there, O'er table lilt , or perch on chair

  2. hát vui vẻ (đặc biệt bằng tiếng Gaelic)

    To sing cheerfully, especially in Gaelic.

    intransitive

  3. nói/hát một cách sinh động, vui tươi

    To utter with spirit, animation, or gaiety; to sing with spirit and liveliness.

    intransitive

    A classic lecture, rich in sentiment, / With scraps of thunderous epic lilted out / By violet-hooded doctors.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn