liked
liked /laɪkt/ nghĩa là được ưa thích
Các nghĩa
-
được ưa thích
viewed favorably, held in high regard
I never liked biology.
I liked this film.
I'm glad you liked it.
Dạng khác
- more liked comparative
- most liked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn