← Từ điển

liked

A2 adj

Các nghĩa

  1. được ưa thích

    viewed favorably, held in high regard

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn