← Từ điển

lightly

B1 adv

lightly /ˈlaɪtli/ nghĩa là một cách nhẹ nhàng

Các nghĩa

  1. một cách nhẹ nhàng

    In a light manner.

    As a teacher, I don't take rudeness in class lightly.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ