← Từ điển

lift

B1 noun

lift /lɪft/ nghĩa là sự nâng lên

Các nghĩa

  1. sự nâng lên

    Air.

    scotland · uk · dialectal · uncountable · usually

    Give me a lift in your car.

    Yoshio helped me lift the box up.

    Can you give me a lift to the station?

  2. sự đi nhờ xe

    The sky; the heavens; firmament; atmosphere.

    scotland · uk · dialectal · uncountable · usually

    No, no, Leddy! the sun maun be up in the lift whan I venture to her den.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn