← Từ điển

lifeless

B2 adj

Các nghĩa

  1. vô tri vô giác

    inanimate; having no life

  2. đã chết, không còn sự sống

    dead; having lost life

  3. không có sự sống, hoang vắng

    uninhabited, or incapable of supporting life

  4. thiếu sức sống, tẻ nhạt

    dull or lacking vitality

Dạng khác