lifeless
Các nghĩa
-
vô tri vô giác
inanimate; having no life
-
đã chết, không còn sự sống
dead; having lost life
-
không có sự sống, hoang vắng
uninhabited, or incapable of supporting life
-
thiếu sức sống, tẻ nhạt
dull or lacking vitality
Dạng khác
- more lifeless comparative
- most lifeless superlative