lied
lied /liːd/ nghĩa là bài hát nghệ thuật Đức
Các nghĩa
-
bài hát nghệ thuật Đức
An art song, usually sung solo in German and accompanied on the piano.
He lied about the matter.
You lied to me, didn't you?
Because he lied, he was punished.
Dạng khác
- lieder plural
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn