← Từ điển

lied

A2 noun

lied /liːd/ nghĩa là bài hát nghệ thuật Đức

Các nghĩa

  1. bài hát nghệ thuật Đức

    An art song, usually sung solo in German and accompanied on the piano.

    He lied about the matter.

    You lied to me, didn't you?

    Because he lied, he was punished.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn