← Từ điển

Liebling

C2 noun

Liebling nghĩa là người yêu quý, người thương mến

Các nghĩa

  1. người yêu quý, người thương mến

    darling, beloved

    Then he stretched his arms out towards her with a sudden cry. "Oh, my Liebling, my love, my only love, I would never bid thee go."