licked
licked /lɪkt/ nghĩa là bị liếm
Các nghĩa
-
bị liếm
Having been the target of a lick; touched by a tongue.
But the mineral-rich blood is what gives the stew its ballast and faintly metallic hint of a licked knife.
-
bị đánh bại hoàn toàn
Utterly beaten.
Dạng khác
- more licked comparative
- most licked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn