← Từ điển

licked

B2 adj

licked /lɪkt/ nghĩa là bị liếm

Các nghĩa

  1. bị liếm

    Having been the target of a lick; touched by a tongue.

    But the mineral-rich blood is what gives the stew its ballast and faintly metallic hint of a licked knife.

  2. bị đánh bại hoàn toàn

    Utterly beaten.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn