← Từ điển
lichfield
C2
noun
lichfield
nghĩa là
nghĩa địa, nơi chôn cất
Các nghĩa
nghĩa địa, nơi chôn cất
Synonym of burial ground.
Dạng khác
lichfields
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi