lich
lich /lɪtʃ/ nghĩa là xác sống phù thủy
Các nghĩa
-
xác sống phù thủy
A reanimated corpse or undead being; particularly an intelligent, undead spellcaster.
It was a lich’s face – desiccated flesh tight over its skull.
Dạng khác
- liches plural
- lichs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn