Li
Li nghĩa là họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)
Các nghĩa
-
họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)
A surname from Korean, a variant of Lee and Rhee
It's Ying Li.
He is Li Ying.
She is Li Ying.
Li nghĩa là họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)
họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)
A surname from Korean, a variant of Lee and Rhee
It's Ying Li.
He is Li Ying.
She is Li Ying.