← Từ điển

Li

A2 name

Li nghĩa là họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)

Các nghĩa

  1. họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)

    A surname from Korean, a variant of Lee and Rhee

    It's Ying Li.

    He is Li Ying.

    She is Li Ying.