← Từ điển

Li

A2 name

Li nghĩa là họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)

Các nghĩa

  1. họ Li (từ tiếng Hàn, biến thể của Lee và Rhee)

    A county of Changde, Hunan, China.

    It's Ying Li.

    He is Li Ying.

    She is Li Ying.