← Từ điển

ley

C1 adj

ley /liː/ nghĩa là bỏ hoang, không gieo trồng

Các nghĩa

  1. bỏ hoang, không gieo trồng

    Fallow; unseeded.

    not-comparable

  2. chuyển sang đồng cỏ thay vì trồng trọt

    Rotated to pasture instead of cropping.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn