ley
ley /liː/ nghĩa là đồng cỏ tạm
Các nghĩa
-
đồng cỏ tạm
Arable land used temporarily for hay or grazing.
-
đường ley
A ley line.
Dạng khác
- leys plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
ley /liː/ nghĩa là đồng cỏ tạm
đồng cỏ tạm
Arable land used temporarily for hay or grazing.
đường ley
A ley line.
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn