← Từ điển

ley

C1 noun

ley /liː/ nghĩa là đồng cỏ tạm

Các nghĩa

  1. đồng cỏ tạm

    Arable land used temporarily for hay or grazing.

  2. đường ley

    A ley line.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn