levying
levying nghĩa là sự đánh thuế, sự trưng thu
Các nghĩa
-
sự đánh thuế, sự trưng thu
The act by which something is levied.
levyings of war
Dạng khác
- levyings plural
levying nghĩa là sự đánh thuế, sự trưng thu
sự đánh thuế, sự trưng thu
The act by which something is levied.
levyings of war