letting
letting /ˈlɛtɪŋ/ nghĩa là sự thuê nhà
Các nghĩa
-
sự thuê nhà
Synonym of tenancy.
The rain's letting up soon.
I have no idea of letting the house.
It is like letting a tiger run loose.
Dạng khác
- lettings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ