Lett
Lett /lɛt/ nghĩa là người Latvia
Các nghĩa
-
người Latvia
Synonym of Latvian.
The Strange Case of Peter the Lett
Dạng khác
- Letts plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Lett /lɛt/ nghĩa là người Latvia
người Latvia
Synonym of Latvian.
The Strange Case of Peter the Lett
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn