lenience
lenience /ˈliːni.ən(t)s/ nghĩa là sự khoan hồng, sự nhân từ
Các nghĩa
-
sự khoan hồng, sự nhân từ
Leniency: mercy or forgiveness in the assignment of punishment.
There was lenience in the sentence given by the court, and he got the minimum prison time.
Dạng khác
- leniences plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ