← Từ điển
lemel
C2
noun
lemel
nghĩa là
mạt kim loại
Các nghĩa
mạt kim loại
metal filings
countable · uncountable
Dạng khác
lemels
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi