← Từ điển
Leite
C2
name
Leite
nghĩa là
họ Leite
Các nghĩa
họ Leite
A surname.
Dạng khác
Leites
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi