← Từ điển

Leila

B2 name

Leila /ˈleɪlə/ nghĩa là tên riêng nữ, từ tiếng Ả Rập

Các nghĩa

  1. tên riêng nữ, từ tiếng Ả Rập

    A female given name from Arabic.

    Leila lives in Yemen.

    Leila was driving a stolen car.

    Leila locked the door with a key.

Dạng khác