legit
legit /lɪˈd͡ʒɪt/ nghĩa là diễn viên kịch nói chính thống
Các nghĩa
-
diễn viên kịch nói chính thống
A legitimate; a legitimate actor.
That was legit.
It's legit not funny.
That seems legit to me.
-
con hợp pháp
A legitimate child.
Dạng khác
- legits plural