← Từ điển

legit

B1 noun

legit /lɪˈd͡ʒɪt/ nghĩa là diễn viên kịch nói chính thống

Các nghĩa

  1. diễn viên kịch nói chính thống

    A legitimate; a legitimate actor.

    slang

    That was legit.

    It's legit not funny.

    That seems legit to me.

  2. con hợp pháp

    A legitimate child.

    slang

Dạng khác