legality
legality /liˈɡælɪti/ nghĩa là tính hợp pháp
Các nghĩa
-
tính hợp pháp
Lawfulness.
It's a question of legality.
-
trò chơi xúc xắc
A dice game; the same as chuck-a-luck.
Dạng khác
- legalities plural
legality /liˈɡælɪti/ nghĩa là tính hợp pháp
tính hợp pháp
Lawfulness.
It's a question of legality.
trò chơi xúc xắc
A dice game; the same as chuck-a-luck.