← Từ điển
lefter
C2
noun
lefter
nghĩa là
người theo phe tả
Các nghĩa
người theo phe tả
One aligned with left.
Dạng khác
lefters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi