leet
leet /liːt/ nghĩa là cá minh thái châu Âu
Các nghĩa
-
cá minh thái châu Âu
A portion or list, especially a list of candidates for an office; also the candidates themselves.
Fear my leet skills!
Dạng khác
- leets plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn