Leet
Leet nghĩa là họ (từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ (từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Fear my leet skills!
Dạng khác
- Leets plural
Leet nghĩa là họ (từ tiếng Anh cổ)
họ (từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Fear my leet skills!