← Từ điển

Lee

A2 name

Các nghĩa

  1. họ Lý (gốc Hoa)

    A male given name.

  2. họ Lý (gốc Quảng Đông)

    A nickname for various given names with the first syllable as Lee; Clipping of Leo, Leroy.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn