← Từ điển

ledge

B2 verb

Các nghĩa

  1. tạo gờ, tạo bậc

    To cause to have, or to develop, a ledge (during mining, canal construction, building, etc).

    uncommon

    [...] preparation must not remove excess dentine from the canal, and care must be taken not to ledge the canal walls.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn