ledge
Các nghĩa
-
tòa nhà quốc hội tỉnh bang
A provincial or territorial legislature building.
-
hội đồng lập pháp tỉnh bang
A provincial or territorial legislative assembly.
Dạng khác
- ledges plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn