lector
lector /ˈlɛktə(ɹ)/ nghĩa là người đọc kinh, thầy đọc kinh, thầy đọc sách
Các nghĩa
-
người đọc kinh · thầy đọc kinh · thầy đọc sách
A lay person who reads aloud certain religious texts in a church service.
-
giảng viên, thuyết trình viên
A public lecturer or reader at some universities.
-
người lồng tiếng phim nước ngoài
A person doing voice-over translation of foreign films, especially in Eastern European countries.
Dạng khác
- lectors plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ