← Từ điển

lector

C2 noun

lector /ˈlɛktə(ɹ)/ nghĩa là người đọc kinh, thầy đọc kinh, thầy đọc sách

Các nghĩa

  1. người đọc kinh · thầy đọc kinh · thầy đọc sách

    A lay person who reads aloud certain religious texts in a church service.

  2. giảng viên, thuyết trình viên

    A public lecturer or reader at some universities.

  3. người lồng tiếng phim nước ngoài

    A person doing voice-over translation of foreign films, especially in Eastern European countries.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ