← Từ điển

lectern

C2 noun

lectern /ˈlɛktə(ɹ)n/ nghĩa là giá đỡ Kinh Thánh (trong nhà thờ)

Các nghĩa

  1. giá đỡ Kinh Thánh (trong nhà thờ)

    A stand with a slanted top used to support a Bible from which passages are read during a church service.

  2. bục giảng (để đặt tài liệu của giảng viên)

    A similar stand to support a lecturer's notes.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ